|
Khoá học
Tiếng Anh Tổng Quát
|
Độ tuổi tối thiểu |
16 tuổi |
|
Khai giảng |
Thứ hai |
|
Thời gian học |
Từ 1 đến 48 tuần |
|
Trình độ |
Từ "sơ cấp" đến "cao cấp" |
|
Sĩ số tối đa |
10 sinh viên (trung bình 6
sinh viên) |
|
Số giờ/tuần |
15 hoặc 25 giờ |
|
 |
Các khoá học tập trung vào việc nâng cao sự
tự tin, độ trôi chảy và tính chính xác trong việc sử dụng các bình diện ngôn
ngữ bao gồm:
- Ngữ pháp toàn diện
- Các bài tập luyện nghe và đọc thành thạo
- Các bài tập giao tiếp
- Phát triển từ vựng bao gồm cả cụm động từ
và thành ngữ
-
Phát âm và ngữ điệu
Chi phí
- Tài liệu
- Phí sinh hoạt cùng
với gia đình nhà trọ
- Tiền ăn cả ngày
- Các chuyến tham quan
vào thứ bảy
2010
- normal prices
|
Số tuần |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
8 |
12 |
24 |
36 |
48 |
|
15 giờ một tuần |
£326 |
£636 |
£930 |
£1,203 |
£1,454 |
£1,704 |
£2,206 |
£3,209 |
£6,206 |
£9,076 |
£11,791 |
|
25 giờ một tuần |
£402 |
£791 |
£1,151 |
£1,503 |
£1,821 |
£2,143 |
£2,779 |
£4,046 |
£7,620 |
£11,175 |
£14,590 |
2010
- special prices for Vietnamese students
|
No.
of weeks |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
8 |
12 |
24 |
36 |
48 |
|
15 giờ một tuần |
£290 |
£550 |
£793 |
£1,058 |
£1,322 |
£1,587 |
£2,108 |
£3,144 |
£5,958 |
£8,936 |
£11,791 |
|
25 giờ một tuần |
£357 |
£690 |
£996 |
£1,327 |
£1,659 |
£1,990 |
£2,634 |
£3,952 |
£7,606 |
£11,175 |
£14,590 |
Mức phí này bao gồm:
- Học phí
- Tài liệu
- Phí sinh hoạt cùng với gia đình nhà trọ
- Tiền ăn cả ngày
- Các chuyến tham quan vào thứ bảy
- Chứng chỉ và báo cáo
|
 |
|
Course Price Calculator |
Tiếng Anh học thuật
Các khoá học
này nhằm trang bị ngôn ngữ cho sinh viên để sinh viên có
thể theo học tại một trường đại học của Anh hay một viện
giáo dục cao hơn.
| Độ
tuổi tối thiểu |
16 tuổi |
| Khai
giảng |
16-8 đến
10-9-2010 (4 tuần)
19-7 đến 10-9-2010
(8 tuần) |
| Trình
độ |
"Cao cấp1" |
| Sĩ số
tối đa |
10 sinh viên |
| Số
giờ học một tuần |
15 (+ 10 giờ làm bài tập ở
nhà một tuần) |
|
 |
Khoá học bao gồm:
- Luyện khả năng viết chính xác, mạch lạc
- Luyện đọc chuyên sâu để lấy ý chính và thông
tin chi tiết
- Luyện nói tiếng Anh trôi chảy, chính xác, tự
tin
- Luyện nghe tiếng Anh nói và Tiếng Anh ghi âm
để lấy ý chính và thông tin chi tiết
- Ôn tập ngữ pháp chuyên sâu
- Giới thiệu về cuộc sống và học tập ở Anh
- Chứng chỉ và báo cáo
Chi phí:
Khoá học 4 tuần :
£1268 (bao gồm chi phí ăn ở tại nhà trọ)
Khoá học 4 tuần : £1268 (chỉ bao gồm
tiền phòng ở nội trú)
Khoá học 8 tuần : £2317 (bao gồm chi
phí ăn ở tại nhà trọ)
Khoá học 8 tuần : £2317 (chỉ bao gồm
tiền phòng ở nội trú)
Chi phí này bao gồm:
- Học phí
- Tài liệu học
- Các chuyến tham quan thứ Bảy
- Chứng chỉ và báo cáo
- Ăn ở tại gia đình trọ và nội trú
Tiếng Anh chuyên
ngành
Khoá học phối hợp các lớp
Tiếng Anh Tổng Quát với lớp tiếng Anh với mục đích mang
tính cá nhân (1:1). Khoá học được thiết kế cho những mục
đích đặc biệt đáp ứng nhu cầu và mục đích của học viên
(dựa trên phân tích chi tiết nhu cầu)
|
Độ tuổi tối thiểu |
18 tuổi |
|
Khai giảng |
Thứ Hai |
|
Thời gian học |
Từ 1 đến 26 tuần |
|
Trình độ |
Từ 'sơ cấp' đến 'cao cấp' |
|
Sĩ số tối đa |
10 người |
|
Số giờ /tuần
|
Phương thức 1: 30 giờ (25 giờ
học theo nhóm và 5 giờ học một thầy một trò)
Phương thức 2: 25 giờ (15 giờ học theo nhóm và 10 giờ học một thầy một trò)
Phương thức 3: 30 giờ (15 giờ học theo nhóm và 15 giờ học một thầy một trò)
Phương thức 4: 35 giờ (25 giờ học theo nhóm và 10 giờ học một thầy một trò) |
|
|
Chi phí |
 |
- Phương thức 1:
£528 một tuần
-
Phương thức 2: £623
một tuần
-
Phương thức 3: £795
một tuần
-
Phương thức 4: £706
một tuần
|
Chi phí bao gồm:
- Phân tích nhu cầu
- Học phí
- Tiền tài liệu học
- Ăn ở tại nhà trọ
- Ăn sáng, ăn trưa, ăn tối
- Các chuyến tham quan thứ Bảy
Chứng chỉ và báo cáo
Khoá học cho thanh
thiếu niên
|
Độ tuổi |
13-17 |
| Ngày
học |
Từ 21 tháng
6 năm 2010 đến 20 tháng
8 2010 |
| Khai
giảng |
Thứ Hai |
| Thời
gian học |
Từ 1 đến 8 tuần |
| Trình
độ |
Từ 'sơ cấp' đến 'cao cấp' |
| Sĩ số
tối đa |
15 học viên (trung bình khoảng
10 học viên) |
|
Thời gian thực học trên
lớp là 15 giờ một tuần (09.00-12.00, từ thứ Hai đến thứ
Sáu), các hoạt động / thể thao / tham quan vào các buổi
chiều trong tuần và cả ngày Thứ Bảy.
Chi phí
|
Normal
Prices |
1
tuần |
2
tuần |
3
tuần |
4
tuần |
5
tuần |
6
tuần |
8
tuần |
|
Khóa học
cho thanh thiếu niên |
£341 |
£668 |
£957 |
£1,221 |
£1,473 |
£1,723 |
£2,223 |
|
Prices for
Vietnamese Students |
1
tuần |
2
tuần |
3
tuần |
4
tuần |
5
tuần |
6
tuần |
8
tuần |
|
Khóa học
cho thanh thiếu niên |
£318 |
£604 |
£875 |
£1,166 |
£1,425 |
£1,672 |
£2,199 |
Chi phí bao gồm:
- Học phí (Thứ Hai - Thứ Sáu, 09.00-12.30)
- Các hoạt động / thể thao / tham quan các
buổi chiều trong tuần
- Khiêu vũ giữa tuần
- Tài liệu học
- Ăn ở tại nhà trọ
- Ăn sáng, ăn trưa, ăn tối
- Vé xe buýt đi lại trong thành phố
- Tham quan thứ Bảy
- Chứng chỉ và báo cáo
|
The Welfare Officers for the Junior Activity
Courses are
Jill Tyler
and
Sarah Coupe. |
For more information about our Teenage Activity
courses click
here!
|
 |
|
|
|